English

VietChem - Tổng đại lý phân phối PAC 31% Việt Trì khu vực miền Bắc

Axit amin là gì? Chức năng của một số loại axit amin quan trọng với con người

  • 23/06/2021
  • Thời gian đăng: 12:02:22
  • 0 bình luận

Chắc hẳn các bạn đều biết rằng, các axit amin có vai trò đặc biệt quan trọng đối với sự tồn tại và phát triển của con người. Tuy nhiên, có bao nhiêu bạn thực sự hiểu axit amin là gì, axit amin trong thực phẩm nào và nó có tác dụng gì với cơ thể con người. Nếu bạn còn đang băn khoăn với những câu hỏi này, hãy theo dõi ngay bài viết dưới đây với chúng tôi nhé.

Axit amin là gì?

Axit amin là gì?

Axit amin là gì?

Axit amin là thành phần thiết yếu tham gia vào quá trình cấu thành nên các loại protein khác nhau, đồng thời đảm nhiệm nhiều vai trò và chức năng quan trọng trong các hoạt động sống của cơ thể. Bên cạnh đó, nó còn có tác dụng tổng hợp nên một số loại nội tiết tố và chất dẫn truyền thần kinh cần thiết để hỗ trợ cho các quá trình sinh hóa trong cơ thể con người. 

Axit amin tham gia cấu tạo nên protein

Axit amin tham gia cấu tạo nên protein

Các axit amin tham gia liên kết với trình tự khác nhau sẽ tạo nên những phân tử hoàn toàn khác nhau về thành phần và tính chất. Do đó, giá trị dinh dưỡng của protein sẽ dựa trên mối liên quan về số lượng và chất lượng của các axit amin cấu thành nên nó. Có khoảng 100000 loại protein được cấu thành chỉ từ 20 loại axit amin khác nhau. 

Tính chất của axit amin

4 nguyên tố chính cấu tạo nên axit amin

4 nguyên tố chính cấu tạo nên axit amin

Carbon (C), hydro (H), oxy (O), nitơ (N) là 4 nguyên tố và một vài nguyên tố chính cấu tạo nên axit amin. Ngoài ra còn có một số nguyên tố khác tham gia vào nhóm thế của từng axit amin. Chính vì vậy mà axit amin có những đặc điểm lý hóa sau:

1. Tính chất vật lý

  • Là những phần tử chất rắn kết tinh, có vị ngọt, đôi khi có vị đắng
  • Đa số bị nóng chảy ở những nhiệt độ cao, kèm theo hiện tượng phân hủy
  • Dễ tan trong nước do các amino axit đều tồn tại ở dạng ion lưỡng cực

2. Tính chất hóa học

  • Các axit amin vừa có tính axit, vừa có tính bazơ
  • Tham gia phản ứng trùng ngưng, tạo polime
  • Phản ứng este hóa

Phân loại axit amin? Axit amin có tác dụng gì?

Axit amin có tác dụng gì với sức khỏe con người

Axit amin có tác dụng gì với sức khỏe con người

Axit amin được chia thành 2 loại, bao gồm: Axit amin thiết yếu và axit amin không thiết yếu

A. Axit amin thiết yếu

Là loại cơ thể không thể tự tổng hợp được mà phải bổ sung hàng ngày qua đường ăn uống. Nguồn bổ sung axit amin thiết yếu tốt nhất là protein từ thịt các loài động vật, trứng và thịt gia cầm.

Thông qua quá trình tiêu hoá thức ăn, protein sẽ được phân giải thành nhiều loại axit amin riêng rẻ, sau đó chúng hấp thụ từ ruột vào máu và đi đến tới các cơ quan để tổng hợp nên các protein cần thiết cho cơ thể. Có 9 loại axit amin thiết yếu, cụ thể như sau:

1. Phenylalanine

Phenylalanine là tiền chất của nhiều chất dẫn truyền thần kinh như tyrosine, epinephrine, nor- epinephrine và dopamine giúp hệ thần kinh hoạt động tối ưu. Nó kích thích hệ thần kinh, giúp tâm trạng vui vẻ và bổ trợ trí nhớ khi kết hợp với Glutamine. Ngoài ra, Phenylalanine cũng giúp hấp thu tia UV trong ánh nắng mặt trời, đồng thời tăng cường chuyển hóa vitamin D.

Phenylalanine là tiền chất của nhiều chất dẫn truyền thần kinh

Phenylalanine là tiền chất của nhiều chất dẫn truyền thần kinh

Thực phẩm giàu Phenylalanine là các sản phẩm từ sữa, hạnh nhân, bơ, quả khô và các loại hạt.

2. Valine

Valine là 1 trong 3 axit amin chuỗi nhánh giúp kích thích tăng trưởng, tái tạo các mô tế bào cơ bắp và tham gia vào quá trình sản xuất năng lượng cho cơ thể.

Valine có nhiều trong thịt và đậu

Valine có nhiều trong thịt và đậu

Các sản phẩm từ sữa, thịt, nấm, đậu nành, ngũ cốc, đậu phộng có chứa rất nhiều Valine

3. Threonine

Threonine là thành phần chính tạo nên các protein quan trọng của da và mô liên kết là collagen và elastin. Threonine cũng có tác dụng cân bằng protein, duy trì chức năng gan và hệ thống miễn dịch.  

Threonine có nhiều trong thịt và các sản phẩm từ trứng, sữa

Threonine có nhiều trong thịt và các sản phẩm từ trứng, sữa

Threonine có nhiều trong thịt và các sản phẩm từ trứng, sữa.

4. Tryptophan

Tryptophan là axit amin giúp duy trì cân bằng nito trong cơ thể và là tiền chất của chất dẫn truyền thần kinh serotonin có vai trò điều chỉnh cảm giác thèm ăn, trạng thái tâm lý và giấc ngủ.

Tryptophan là axit amin giúp duy trì cân bằng nito

Tryptophan là axit amin giúp duy trì cân bằng nito

5. Methionine

Methionine là tiền thân của cysteine – loại axit amin tạo ra chất thải độc gan glutathione.

Bên cạnh công dụng hỗ trợ quá trình phá vỡ và sử dụng chất béo để tạo ra nguồn testosterone cao, làm giảm bớt mỡ máu và mỡ mô, methionine còn hỗ trợ hệ tiêu hóa, loại bỏ kim loại nặng từ gan, dạ dày. Đây là loại axit amin cần thiết cho sự phát triển của các mô, sự hấp thụ kẽm, selen và những khoáng chất thiết yếu cho sức khỏe.

methionine còn hỗ trợ hệ tiêu hóa

Methionine là axit amin hỗ trợ hệ tiêu hóa

Methionine có nhiều trong thịt, cá, đậu, tỏi, hành, sữa chua và trứng.

6. Leucine

Leucine là axit amin mạnh nhất trong những axit amin cần thiết và có vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein, sửa chữa các mô tế bào cơ bắp, xương và da. Nó cũng giúp điều chỉnh lượng đường trong máu, kích thích chữa lành vết thương, ngăn mô tế bào bị phá vỡ và sản xuất hormone tăng trưởng.

Leucine kích thích sản xuất hormone tăng trưởng

Leucine kích thích sản xuất hormone tăng trưởng

Nó có nhiều trong các loại hạt, đậu, gạo lứt, lúa mạch.

7. Isoleucine

Isoleucine kích thích sự hồi phục của cơ bắp và tập trung nhiều ở mô cơ. Nó cũng có giúp điều hòa lượng đường trong máu, kích thích giải phóng HGH và có tác dụng quan trọng với chức năng miễn dịch, sản xuất huyết sắc tố cũng như điều tiết năng lượng.

Thực phẩm giàu Isoleucine có thể nhắc tới là thịt gà, hạt điều, trứng, gan, cá, hạnh nhân.

8. Lysine

Lysine giữ vai trò thiết yếu trong quá trình tổng hợp protein, sản xuất hormone, enzyme và hấp thu canxi cho cơ thể. Đồng thời, nó cũng tham gia vào quá trình tạo ra năng lượng, cân bằng nito, thực hiện chức năng miễn dịch và sản xuất collagen, elastin.

Lysine được tìm thấy nhiều trong pho mai, sữa, thịt, trứng, khoai tây, rượu bia và đậu lima.

Thực phẩm bổ sung Lysine

Thực phẩm bổ sung Lysine

9. Histidine

Histidine giữ vai trò chủ chốt trong quá trình duy trì và sản xuất rhistamine, một chất dẫn truyền thần kinh giúp tạo ra phản ứng miễn dịch, chức năng hệ tiêu hóa, hệ sinh dục và điều hòa giấc ngủ. Nó cũng là thành phần quan trọng để duy trì lớp vỏ myelin bảo vệ bao quanh các tế bào thần kinh.

Histidine là thành phần quan trọng để duy trì lớp vỏ myelin

Histidine là thành phần quan trọng để duy trì lớp vỏ myelin

Thực phẩm chứa nhiều Histidine là sữa, thịt, gia cầm, cá, lúa mì, lúa mạch.

B. Axit amin không thiết yếu

Có 11 loại axit amin không thiết yếu chiếm tỷ lệ lớn trong thành phần đạm của thức ăn, đó là: Arginine, Alanine, Cysteine, Glutamate, Aspartate, Glycine, Proline, Serine, Tyrosine, Glutamine, Asparagine. Trong đó, có 4 loại quan trọng nhất, đó là:

1. Glutamine

Glutamine có thể chiếm tới 60% tổng lượng axit amin của cơ thể và là thực phẩm của não bộ. Nó chuyển hóa thành axit glutamic, loại axit rất cần cho chức năng của não và gia tăng chức năng tinh thần. Ngoài ra, Glutamine cũng giúp làm giảm cảm giác thèm ngọt, giảm hàm lượng axit lactic và tham gia quá trình tổng hợp mô tế bào cơ bắp.

Các thực phẩm giàu chất đạm có chứa lượng lớn axit amin này.

2. Arginine

Là axit amin có vai trò lưu giữ khí nito, một trong những thành phần quan trọng nhất của quá trình tổng hợp protein trong cơ bắp. Nó cũng giúp cải thiện hệ miễn dịch, kích thích kích thước và các hoạt động tuyến ức.

Arginine có nhiều trong lúa mì, gạo, socola, đậu nành, nho khô, hạt khô.

3. Cartine

Cartine giúp ngăn ngừa sự hình thành các axit béo trong tim, gan, cơ bắp và cải thiện khả năng chống oxy hóa của vitamin C và E. Nó có nhiều trong cá, gà, sữa và các loại thịt đỏ.

4. Cysteine

Cysteine là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ và có nhiều trong lúa mì, thịt gia cầm, trứng, tỏi, bông cải xanh, tiêu.

Một số loại axit amin chỉ được xem là thiết yếu khi được dùng để điều trị bệnh, giảm căng thẳng. Cơ thể có thể tự tổng hợp những axit amin này nhưng không đủ để đáp ứng nhu cầu tối thiểu của cơ thể.

Ví dụ như Arginine là axit amin không thiết yếu, nhưng cơ thể sẽ không thể sản xuất đủ lượng Arginine cần thiết để chống lại với bệnh ung thư và chúng ta phải bổ sung thêm vào bằng cách thông qua chế độ ăn uống.

Hy vọng rằng, với những thông tin về axit amin là gì và tác dụng của từng loại mà chúng tôi chia sẻ ở trên, các bạn đã có thêm những kiến thức hữu và biết lựa chọn loại thực phẩm phù hợp cho bản thân và gia đình.

 

 

Bình luận, Hỏi đáp